Tổng quan về hệ thống báo cháy tự động

Hiện tại VNPT iAlert đang tìm kiếm các đại lý phân phối và lắp đặt thiết bị truyền tin cảnh báo sự cố trên phạm vi toàn quốc. Với những chính sách tốt, sản phẩm uy tín và chất lượng hứa hẹn sẽ là cơ hội kinh doanh hấp dẫn. Quý anh/chị có nhu cầu hợp tác phân phối hoặc lắp đặt thiết bị truyền tin cảnh báo cháy có thể liên hệ qua số hotline: 02.444.555.555 hoặc với chúng tôi.

09/04/2024
Nội dung bài viết

Hỏa hoạn là một thảm họa có thể xảy ra bất cứ lúc nào, gây tổn thất nghiêm trọng về người và tài sản. Do vậy, việc trang bị các thiết bị hệ thống báo cháy tự động là vô cùng cần thiết. Bài viết này của VNPT iAlert cung cấp cái nhìn toàn diện về cách thức hoạt động tầm quan trọng của việc lắp đặt các thiết bị hệ thống báo cháy tự động trong việc bảo vệ tài sản và tính mạng con người.

Hệ thống báo cháy tự động là gì?

Hệ thống báo cháy tự động là một hệ thống thiết kế để phát hiện và cảnh báo về sự có mặt của lửa hoặc khói trong một cơ sở hoặc khu vực nhất định. Mục đích chính của nó là để bảo vệ tính mạng và tài sản bằng cách cảnh báo sớm về một đám cháy, cho phép mọi người kịp thời sơ tán và gọi dịch vụ cứu hỏa.

Các thiết bị hệ thống báo cháy như một bộ phát hiện khói tại gia đình, hoặc rất phức tạp, được thiết kế tích hợp cho các tòa nhà thương mại lớn, trung tâm mua sắm, và các cơ sở công nghiệp.

Hệ thống báo cháy là gì

Sự cần thiết của việc trang bị thiết bị phòng cháy chữa cháy

Bảo vệ tính mạng và sức khỏe: Các thiết bị hệ thống báo cháy tự động  như phát hiện khói, bình chữa cháy và hệ thống phun nước tự động có thể phát hiện sớm và dập tắt ngọn lửa ngay từ giai đoạn đầu, giảm thiểu nguy cơ gây thương tích hoặc tử vong. Sự hiện diện của các thiết bị hệ thống báo cháy trong một cơ sở cũng tạo cảm giác an tâm cho mọi người, biết rằng họ được bảo vệ trước những nguy hiểm tiềm ẩn từ hỏa hoạn.

Giảm thiệt hại về tài sản: Các thiết bị hệ thống báo cháy tự động đóng một vai trò không thể thiếu trong việc bảo vệ tài sản và cơ sở vật chất khỏi thiệt hại do cháy. Một đám cháy không được kiểm soát có thể nhanh chóng lan rộng, gây ra thiệt hại lớn về vật chất và có thể làm mất đi giá trị không thể phục hồi của cơ sở, máy móc, và hàng hóa. Việc lắp đặt và bảo dưỡng thiết bị PCCC đầy đủ giúp dập tắt đám cháy ở giai đoạn sớm nhất, giúp giảm thiểu thiệt hại về kinh tế.

Tuân thủ quy định pháp luật: Việc trang bị đầy đủ thiết bị PCCC không chỉ là một lựa chọn thông minh mà còn là một yêu cầu pháp lý tại nhiều quốc gia và khu vực. Pháp luật thường đặt ra các tiêu chuẩn cụ thể về an toàn phòng cháy chữa cháy mà các doanh nghiệp và cơ sở phải tuân thủ. Điều này bao gồm việc lắp đặt, kiểm tra, và bảo dưỡng thiết bị PCCC theo định kỳ. Tuân thủ các quy định này không chỉ giúp tránh được các hậu quả pháp lý, tiền phạt, mà còn thể hiện trách nhiệm và cam kết của chủ doanh nghiệp đối với việc đảm bảo an toàn cho mọi người.

Giảm rủi ro bảo hiểm: Các công ty bảo hiểm thường đánh giá rủi ro của một cơ sở dựa trên việc họ có trang bị đầy đủ thiết bị PCCC hay không. Cơ sở được trang bị tốt không chỉ có khả năng nhận được mức phí bảo hiểm thấp hơn do rủi ro thấp hơn mà còn có thể được coi là đối tác đáng tin cậy hơn trong mắt các nhà bảo hiểm.

Các thiết bị trong hệ thống báo cháy tự động

Hệ thống báo cháy tự động bao gồm những gì? Tất cả sẽ được giải đáp ngay sau đây.

Trung tâm điều khiển

Trung tâm điều khiển hay còn gọi là tủ điều khiển báo cháy (tủ điều khiển trung tâm) là bộ não của toàn bộ hệ thống báo cháy. Bao gồm các thành phần chính như tủ điện, bộ nguồn, bộ vi xử lý, mạch điều khiển và các mô-đun khác nhau.
Trung tâm này có nhiệm vụ nhận tín hiệu từ các thiết bị đầu vào, xử lý và kích hoạt các thiết bị đầu ra tương ứng để cảnh báo và điều khiển hệ thống chữa cháy.

Các thiết bị trong hệ thống báo cháy

Thiết bị đầu vào

Các thiết bị đầu vào bao gồm:

Đầu báo khói: Là thiết bị dùng để phát hiện sự hiện diện của khói trong không khí. Có nhiều loại đầu báo khói khác nhau như đầu báo khói quang, đầu báo khói ion hóa.

Đầu báo lửa: Dùng để phát hiện ngọn lửa hoặc ánh sáng từ đám cháy bằng cách phát hiện bức xạ nhiệt hoặc ánh sáng trong dải nhìn thấy hoặc hồng ngoại.

Đầu báo nhiệt: Dùng để phát hiện sự gia tăng nhiệt độ bất thường trong môi trường, thường dùng trong các khu vực có nguy cơ cháy nổ cao.

Đầu báo khí CO: Dùng để phát hiện sự hiện diện của khí carbon monoxide – một khí đốt không màu và không mùi, rất độc hại.

Đầu báo khí gas: Dùng để phát hiện sự rò rỉ của các loại khí dễ cháy nổ như khí đốt, khí hóa lỏng,..

Nút nhấn: Nút báo cháy khẩn cấp để người dùng có thể kích hoạt hệ thống khi phát hiện đám cháy.

Module giám sát: Dùng để giám sát tình trạng của các thiết bị khác trong hệ thống như van nước, động cơ quạt,..

Thiết bị đầu ra

Những thiết bị đầu ra có thể kể đến như:

Bảng hiển thị: Hiển thị thông tin về vị trí xảy ra cháy, đồng thời có thể hiển thị hướng dẫn, mã lỗi,..

Còi báo/Chuông báo: Phát ra âm thanh cảnh báo khi có sự cố xảy ra để cảnh báo mọi người.

Đèn báo cháy: Các đèn báo hiệu bằng ánh sáng nhấp nháy hoặc màu sắc để cảnh báo sự cố hỏa hoạn ở vị trí cụ thể.

Module điều khiển: Điều khiển hoạt động của các thiết bị chữa cháy khác như hệ thống phun sương, hệ thống khí chữa cháy, thông gió khẩn cấp,…

Chức năng của các thiết bị báo cháy trong hệ thống

Dưới đây là chức năng của thiết bị báo cháy chính trong hệ thống:

Trung tâm điều khiển:

  • Nhận tín hiệu từ các thiết bị đầu vào như đầu báo khói, đầu báo nhiệt, nút nhấn,…
  • Xử lý và phân tích tín hiệu để xác định tình huống cháy nổ.
  • Kích hoạt các thiết bị đầu ra như còi báo động, đèn cảnh báo, hệ thống chữa cháy.
  • Gửi tín hiệu báo cháy đến trung tâm giám sát từ xa (nếu có).
  • Hiển thị thông tin về vị trí và nguyên nhân báo cháy.

Đầu báo khói:

  • Phát hiện sự hiện diện của khói trong không khí – dấu hiệu của đám cháy.
  • Gửi tín hiệu báo động đến trung tâm điều khiển khi phát hiện khói.

Đầu báo nhiệt:

  • Phát hiện sự gia tăng nhiệt độ bất thường trong môi trường.
  • Cảnh báo trung tâm điều khiển khi nhiệt độ vượt ngưỡng an toàn.

Đầu báo khí gas:

Phát hiện sự rò rỉ của các loại khí dễ cháy nổ.

Cảnh báo trung tâm để có biện pháp xử lý kịp thời.

Nút nhấn khẩn cấp: Cho phép người dùng kích hoạt báo động khẩn cấp khi phát hiện đám cháy.

Còi/Chuông báo động: Phát ra âm thanh cảnh báo mọi người khi có sự cố hỏa hoạn xảy ra.

Đèn báo cháy: Sử dụng ánh sáng để báo hiệu vị trí xảy ra cháy, hỗ trợ việc sơ tán.

Module điều khiển: Điều khiển hoạt động của các thiết bị chữa cháy như hệ thống sprinkler, hệ thống khí chữa cháy,…

Cơ chế hoạt động của hệ thống báo cháy tự động

Cơ chế hoạt động của hệ thống báo cháy tự động bao gồm các bước chính sau:

Phát hiện sự cố:

  • Các thiết bị đầu vào như đầu báo khói, đầu báo nhiệt, đầu báo khí gas,… liên tục giám sát môi trường xung quanh.
  • Khi phát hiện dấu hiệu của đám cháy (khói, nhiệt độ cao, khí dễ cháy), chúng sẽ gửi tín hiệu báo động đến trung tâm điều khiển.

Xử lý tín hiệu:

  • Trung tâm điều khiển nhận tín hiệu từ các thiết bị đầu vào.
  • Hệ thống xử lý tín hiệu sẽ phân tích và đánh giá mức độ nghiêm trọng của sự cố dựatrên các thông số như vị trí, loại cảm biến báo động, cường độ tín hiệu,…

Kích hoạt cảnh báo:

  • Nếu tín hiệu vượt ngưỡng báo động, trung tâm điều khiển sẽ kích hoạt các thiết bị đầu ra như còi báo động, đèn cảnh báo, bảng hiển thị thông tin.
  • Âm thanh và ánh sáng cảnh báo sẽ cảnh báo mọi người về sự cố hỏa hoạn đang xảy ra.

Điều khiển hệ thống chữa cháy:

  • Trung tâm điều khiển sẽ gửi tín hiệu để kích hoạt các hệ thống chữa cháy tự động như hệ thống sprinkler phun nước, hệ thống khí chữa cháy,…
  • Các hệ thống này sẽ hoạt động nhằm ngăn chặn và kiểm soát đám cháy.

Thông báo lực lượng phòng cháy chữa cháy:

  • Đồng thời, trung tâm điều khiển cũng có thể gửi tín hiệu báo cháy đến trung tâm giám sát từ xa của lực lượng phòng cháy chữa cháy chuyên nghiệp.
  • Lực lượng này sẽ được huy động để can thiệp kịp thời, ngăn chặn đám cháy lan rộng.

Giám sát và kiểm soát:

  • Trong suốt quá trình xử lý sự cố, trung tâm điều khiển liên tục giám sát tình hình và có thể điều chỉnh phản ứng của hệ thống phù hợp với diễn biến thực tế.
  • Khi sự cố được khống chế, hệ thống sẽ tự động tắt các cảnh báo và trở về trạng thái sẵn sàng.

Các lỗi phổ biến của hệ thống báo cháy và cách khắc phục

Cách khắc phục những lỗi phổ biến khi kiểm tra hệ thống báo cháy tự động.

Không thể bật các thiết bị đầu ra:

Khi các thiết bị đầu ra như còi báo động hoặc đèn báo cháy không thể được bật, vấn đề thường liên quan đến nguồn cung cấp điện hoặc lỗi kết nối. Đầu tiên, kiểm tra nguồn điện và đảm bảo rằng tất cả các thiết bị đều được cung cấp điện đầy đủ. Sau đó, kiểm tra các kết nối dây dẫn đến thiết bị đầu ra để đảm bảo chúng không bị lỏng lẻo hoặc hỏng. Nếu cần, thay thế bất kỳ phần nào bị hỏng hoặc sửa chữa các kết nối không ổn định.

Các thiết bị đầu vào không nhận được tín hiệu:

Đối với trường hợp các thiết bị đầu vào như bộ phát hiện khói hoặc nhiệt không nhận được tín hiệu, cần kiểm tra xem chúng có bị chặn bởi bất kỳ vật cản nào không hoặc có bị bụi bám không. Thường xuyên vệ sinh và kiểm tra chúng giúp đảm bảo rằng các bộ phát hiện hoạt động chính xác. Đồng thời, kiểm tra cài đặt của hệ thống để đảm bảo rằng không có lỗi cài đặt nào cản trở việc nhận tín hiệu.

Lỗi phổ biến trong hệ thống báo cháy

Việc bảo trì không đúng cách cũng có thể gây ra các hư hỏng về mạch điện:
Bảo trì không đúng cách có thể gây ra hỏng hóc cho mạch điện, dẫn đến sự cố với hệ thống báo cháy. Để khắc phục, điều quan trọng là tuân thủ chính xác hướng dẫn bảo trì từ nhà sản xuất và thực hiện các kiểm tra định kỳ do chuyên gia thực hiện. Điều này giúp phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn và ngăn chúng trở nên tồi tệ hơn. Sử dụng dịch vụ của các nhà cung cấp dịch vụ bảo trì chuyên nghiệp có thể giúp đảm bảo rằng hệ thống luôn được duy trì đúng cách.

Trung tâm điều khiển không nhận được tín hiệu từ thiết bị đầu ra do lỗi đường truyền:

Nếu trung tâm điều khiển không nhận được tín hiệu từ thiết bị đầu ra do lỗi đường truyền, kiểm tra các kết nối cáp giữa chúng. Đảm bảo rằng không có đứt gãy hoặc tổn hại nào trên cáp. Trong trường hợp cáp bị hỏng, thay thế chúng là cần thiết. Ngoài ra, kiểm tra các cài đặt trên trung tâm điều khiển để đảm bảo rằng không có lỗi cấu hình nào cản trở việc nhận tín hiệu.

Các thiết bị đầu ra phát ra cảnh báo yếu:

Nếu các thiết bị đầu ra như còi báo cháy hoặc đèn nháy phát ra cảnh báo yếu, có thể do nguồn điện không đủ hoặc thiết bị đã bị lão hóa. Kiểm tra nguồn cung cấp điện và đảm bảo rằng các thiết bị nhận được đủ điện năng cần thiết. Nếu thiết bị đã cũ, cân nhắc việc thay thế chúng bằng các thiết bị mới để đảm bảo hiệu suất tốt nhất.

Tình trạng báo cháy giả:

Báo cháy giả có thể gây ra do bộ phát hiện bị ô nhiễm bởi bụi bẩn hoặc do bị kích hoạt bởi hơi nước, khói từ việc nấu ăn, và các tác nhân gây nhiễu khác. Để giảm thiểu tình trạng này, thực hiện vệ sinh thường xuyên cho các bộ phát hiện và xem xét lại vị trí lắp đặt của chúng để tránh khu vực có khả năng gây nhiễu. Trong một số trường hợp, có thể cần điều chỉnh độ nhạy của bộ phát hiện hoặc thay thế chúng bằng loại phù hợp hơn.

Đường dây kết nối bị đứt:

Đường dây kết nối bị đứt là một vấn đề nghiêm trọng có thể làm gián đoạn hoàn toàn hoạt động của hệ thống báo cháy. Để khắc phục, kiểm tra toàn bộ hệ thống dây dẫn để xác định vị trí của lỗi. Điều này có thể yêu cầu sử dụng thiết bị đo lường để tìm kiếm lỗi ngắt. Sau khi xác định được vấn đề, tiến hành sửa chữa hoặc thay thế phần dây bị hỏng. Đảm bảo rằng tất cả các kết nối được thực hiện một cách chính xác và an toàn để phục hồi hoạt động bình thường của hệ thống.

Kết luận

Cuối cùng, việc trang bị các thiết bị hệ thống báo cháy là một phần quan trọng của việc đảm bảo an toàn cháy nổ. Từ bài viết này của VNPT iAlert hy vọng bạn đã có được những thông tin hữu ích và cần thiết để hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc lắp đặt và duy trì hệ thống báo cháy tự động.

Nền tảng truyền tin và cảnh báo sự cố VNPT iAlert là gì?

Trong thế giới hiện đại ngày nay, việc truyền tin nhanh chóng và chính xác trở nên vô cùng quan trọng. Đặc biệt, khi xảy...